hunting licence

hunting licence

A man shows his hunting licence to a park ranger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy phép săn bắn: "hunting licence" một loại giấy phép chính thức do cơ quan thẩm quyền cấp, cho phép người sở hữu được phép giết một loại động vật cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
dụ sử dụng
  • (Bạn cần một giấy phép săn bắn hợp lệ để săn hươu trong khu rừng này.)
  • (Anh ấy đã nộp đơn xin giấy phép săn bắn tuần trước nhưng vẫn chưa nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a hunting licence": sở hữu giấy phép săn bắn.

    • Only those who have a hunting licence are allowed to carry a firearm in the reserve. (Chỉ những người giấy phép săn bắn mới được phép mang súng trong khu bảo tồn.)
  • "to revoke a hunting licence": thu hồi giấy phép săn bắn.

    • The authorities can revoke your hunting licence if you violate the regulations. (Cơ quan chức năng có thể thu hồi giấy phép săn bắn của bạn nếu bạn vi phạm các quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunting (n): săn bắn (hoạt động).

    • Hunting is strictly controlled in this area. (Săn bắn bị kiểm soát chặt chẽkhu vực này.)
  • Licence (n): giấy phép (nói chung).

    • You need a driving licence to operate a vehicle. (Bạn cần bằng lái xe để vận hành một phương tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Hunting permit: giấy phép săn bắn (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
    • He obtained a hunting permit from the wildlife department. (Anh ấy đã nhận được giấy phép săn bắn từ sở động vật hoang dã.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply for a hunting licence: nộp đơn xin giấy phép săn bắn.

    • She plans to apply for a hunting licence before the season starts. ( ấy dự định nộp đơn xin giấy phép săn bắn trước khi mùa săn bắt đầu.)
  • Renew a hunting licence: gia hạn giấy phép săn bắn.

    • You must renew your hunting licence annually. (Bạn phải gia hạn giấy phép săn bắn hàng năm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be issued a hunting licence: được cấp giấy phép săn bắn.
    • Only after passing the safety test will you be issued a hunting licence. (Chỉ sau khi vượt qua bài kiểm tra an toàn, bạn mới được cấp giấy phép săn bắn.)

Từ gần giống